Từ vựng tiếng Trung
zhǐ*dé

Nghĩa tiếng Việt

chỉ có thể, buộc phải

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

chỉ (chỉ) + đắc (được) — chỉ có thể lựa chọn duy nhất

Câu ví dụ

  • 我只得回家wǒ zhǐdé huíjiā thanh 3

    Tôi chỉ có thể về nhà

  • 只得放弃zhǐdé fàngqì thanh 3

    chỉ có thể từ bỏ

  • 他只得同意tā zhǐdé tóngyì thanh 1

    Anh ấy buộc phải đồng ý

  • 只得等待zhǐdé děngdài thanh 3

    chỉ có thể chờ đợi

Kết hợp thường gặp

  • 只得同意 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.