Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ để biểu thị không có lựa chọn nào khác ngoài việc đó
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
chỉ đắc
Từng chữ
- 只chỉchỉ, mỗi một
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Thành ngữchỉ (chỉ) + đắc (được) — chỉ có thể lựa chọn duy nhất
Câu ví dụ
- 我只得回家
Tôi chỉ có thể về nhà
- 只得放弃
chỉ có thể từ bỏ
- 他只得同意
Anh ấy buộc phải đồng ý
- 只得等待
chỉ có thể chờ đợi
Kết hợp thường gặp
- 只得同意
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.