Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jùfǎ句

Nghĩa tiếng Việt

cú pháp (cách cấu tạo câu hoặc bộ môn nghiên cứu về câu)

Âm Hán Việt

cú, câu pháp

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ quy tắc kết hợp từ ngữ thành câu hoặc ngành học cú pháp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cú, câu pháp

Từng chữ

  • 句cú, câucâu nói
  • 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他正在研究现代汉语句法。Tā zhèngzài yánjiū xiàndài hànyǔ jùfǎ thanh 1

    Anh ấy đang nghiên cứu cú pháp tiếng Hán hiện đại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.