Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ, chỉ lỗ, khe rách trên vải, vật liệu hoặc khe hở trên bề mặt.
Câu ví dụ
- 衣服破了一个口子
Áo bị rách một lỗ
- 找个口子钻出去
Tìm cái lỗ để chui ra ngoài
- 墙上有个小口子
Trên tường có một cái khe nhỏ
- 这个口子太小
Cái lỗ này quá nhỏ
Kết hợp thường gặp
- 破口子
lỗ rách, khe rách
- 小口子
lỗ nhỏ
- 大口子
lỗ lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.