Từ vựng tiếng Trung
kǒu*zi

Nghĩa tiếng Việt

lỗ, khe, cửa ngõ

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bộ: (con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khẩu ngữ, chỉ lỗ, khe rách trên vải, vật liệu hoặc khe hở trên bề mặt.

Câu ví dụ

  • 衣服破了一个口子Yīfu pò le yīgè kǒuzi thanh 1

    Áo bị rách một lỗ

  • 找个口子钻出去Zhǎo gè kǒuzi zuān chūqù thanh 3

    Tìm cái lỗ để chui ra ngoài

  • 墙上有个小口子Qiáng shàng yǒu gè xiǎo kǒuzi thanh 2

    Trên tường có một cái khe nhỏ

  • 这个口子太小Zhège kǒuzi tài xiǎo thanh 4

    Cái lỗ này quá nhỏ

Kết hợp thường gặp

  • 破口子pò kǒuzi thanh 4

    lỗ rách, khe rách

  • 小口子xiǎo kǒuzi thanh 3

    lỗ nhỏ

  • 大口子dà kǒuzi thanh 4

    lỗ lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.