Từ vựng tiếng Trung
kǒu*hào

Nghĩa tiếng Việt

khẩu hiệu, câu hô, lời kêu gọi ngắn gọn

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'口号' kết hợp '口' (khẩu) = miệng và '号' (hiệu) = hiệu lệnh, dấu hiệu. Chỉ câu ngắn gọn, dễ nhớ, dùng để hô to trong các phong trào, chiến dịch, hoặc làm tôn chỉ của tổ chức.

Câu ví dụ

  • 学生们高喊口号。Xuéshēngmen gāohǎn kǒuhào. thanh 2

    Các học sinh hô to khẩu hiệu.

  • 这是我们的口号。Zhè shì wǒmen de kǒuhào. thanh 4

    Đây là khẩu hiệu của chúng tôi.

  • 奥运会的口号是更快更高更强。Àoyùnhuì de kǒuhào shì gèng kuài gèng gāo gèng qiáng. thanh 4

    Khẩu hiệu Olympic là nhanh hơn cao hơn mạnh hơn.

Kết hợp thường gặp

  • 喊口号 thanh 5
  • 提出口号 thanh 5
  • 竞选口号 thanh 5
  • 宣传口号 thanh 5
  • 运动口号 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.