Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ mệnh lệnh bằng lời nói ngắn gọn trong quân sự hoặc mật khẩu dùng để xác minh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khẩu lệnh
Từng chữ
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 令lệnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa口令 có thể chỉ mật khẩu (đăng nhập) hoặc mệnh lệnh hô to (quân đội, thể dục).
Câu ví dụ
- 输入口令
Nhập mật khẩu
- 喊口令
Hô mệnh lệnh
- 对口令
Đối mật khẩu
Kết hợp thường gặp
- 口令
mật khẩu
- 密码
mật mã
- 命令
lệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.