Từ vựng tiếng Trung
biàn*huàn
mò*cè

Nghĩa tiếng Việt

thường biến đổi khó lường, thay đổi không ngờ

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại, nữa)

8 nét

Bộ: (nhỏ, bé)

4 nét

Bộ: (cỏ)

10 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Dùng miêu tả tình huống, thời tiết, thị trường thay đổi liên tục, khó đoán trước.

Câu ví dụ

  • 天气变幻莫测Tiānqì biànhuànmòcè thanh 1

    Thời tiết thay đổi khó lường

  • 局势变幻莫测júshì biànhuànmòcè thanh 2

    Tình hình thay đổi khó đoán

  • 人心变幻莫测rénxīn biànhuànmòcè thanh 2

    Nhân tình thay đổi khó lường

  • 变幻莫测的市场biànhuànmòcè de shìchǎng thanh 4

    Thị trường thay đổi không ngờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.