Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa变动 ghép 变 (thay đổi) + 动 (di chuyển, hoạt động). Chỉ sự thay đổi, biến động, thường dùng cho nhân sự, giá cả, tình hình.
Câu ví dụ
- 最近公司有人事变动。
Gần đây công ty có thay đổi nhân sự.
- 价格每天都有变动。
Giá cả每天都有 biến động.
- 没有计划就不会有变动。
Không có kế hoạch thì sẽ không có thay đổi.
Kết hợp thường gặp
- 人事变动
- 价格变动
- 发生变动
- 有所变动
- 情况变动
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.