Từ vựng tiếng Trung
shòu*piàn

Nghĩa tiếng Việt

bị lừa

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

8 nét

Bộ: (ngựa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi cảnh báo hoặc mô tả việc bị lừa gạt.

Câu ví dụ

  • 不要受骗Bùyào shòupiàn thanh 4

    Đừng bị lừa

  • 受骗上当Shòupiàn shàngdàng thanh 4

    Bị lừa gạt

  • 容易受骗Róngyì shòupiàn thanh 2

    Dễ bị lừa

Kết hợp thường gặp

  • 避免受骗bìmiǎn shòupiàn thanh 4

    tránh bị lừa

  • 受骗者shòupiànzhě thanh 4

    người bị lừa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.