Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shòu*piàn

Nghĩa tiếng Việt

bị lừa

Âm Hán Việt

thụ biển

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ mang ý nghĩa bị động, thường không mang tân ngữ trực tiếp phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thụ biển

Từng chữ

  • thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
  • biểnlừa đảo; nhảy tót lên lưng ngựa

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi cảnh báo hoặc mô tả việc bị lừa gạt.

Câu ví dụ

  • 不要受骗Bùyào shòupiàn thanh 4

    Đừng bị lừa

  • 受骗上当Shòupiàn shàngdàng thanh 4

    Bị lừa gạt

  • 容易受骗Róngyì shòupiàn thanh 2

    Dễ bị lừa

Kết hợp thường gặp

  • 避免受骗bìmiǎn shòupiàn thanh 4

    tránh bị lừa

  • 受骗者shòupiànzhě thanh 4

    người bị lừa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.