Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ mang ý nghĩa bị động, thường không mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thụ biển
Từng chữ
- 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
- 骗biểnlừa đảo; nhảy tót lên lưng ngựa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi cảnh báo hoặc mô tả việc bị lừa gạt.
Câu ví dụ
- 不要受骗
Đừng bị lừa
- 受骗上当
Bị lừa gạt
- 容易受骗
Dễ bị lừa
Kết hợp thường gặp
- 避免受骗
tránh bị lừa
- 受骗者
người bị lừa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.