Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý, trang trọng, chỉ hành vi phi pháp trong công vụ.
Câu ví dụ
- 他因受贿被捕
Anh ấy bị bắt vì nhận hối lộ
- 严禁受贿
Nghiêm cấm nhận hối lộ
- 受贿金额巨大
Số tiền nhận hối lộ rất lớn
Kết hợp thường gặp
- 因受贿被捕
Bị bắt vì nhận hối lộ
- 受贿金额
Số tiền nhận hối lộ
- 受贿罪
Tội nhận hối lộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.