Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ tự thân, có thể đứng sau phó từ chỉ mức độ như rất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thụ kinh
Từng chữ
- 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
- 惊kinhkinh động; kinh sợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho con người hoặc động vật.
Câu ví dụ
- 孩子受惊了
Đứa trẻ bị giật mình
- 动物受惊会逃跑
Động vật sợ hãi sẽ bỏ chạy
- 他受惊不小
Anh ấy giật mình không ít
- 不要让猫受惊
Đừng làm mèo sợ hãi
Kết hợp thường gặp
- 受惊不小
giật mình khá nhiều
- 受到惊吓
bị làm sợ
- 受惊的动物
động vật sợ hãi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.