Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho con người hoặc động vật.
Câu ví dụ
- 孩子受惊了
Đứa trẻ bị giật mình
- 动物受惊会逃跑
Động vật sợ hãi sẽ bỏ chạy
- 他受惊不小
Anh ấy giật mình không ít
- 不要让猫受惊
Đừng làm mèo sợ hãi
Kết hợp thường gặp
- 受惊不小
giật mình khá nhiều
- 受到惊吓
bị làm sợ
- 受惊的动物
động vật sợ hãi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.