Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu liên quan đến pháp luật hoặc tai nạn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thụ hại nhân
Từng chữ
- 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
- 害hạihãm hại; hại, có hại
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tai nạn: người bị tổn hại. Mang sắc thái đồng cảm, nhân văn. Có thể thay bằng '受害者' (người bị hại) trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 帮助受害人
Giúp đỡ nạn nhân
- 事故的受害人
Nạn nhân của tai nạn
- 保护受害人
Bảo vệ nạn nhân
- 受害人有权要求赔偿
Nạn nhân có quyền yêu cầu bồi thường
Kết hợp thường gặp
- 事故受害人
nạn nhân tai nạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.