Từ vựng tiếng Trung
shòu*hài*rén

Nghĩa tiếng Việt

nạn nhân, người bị hại

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tai nạn: người bị tổn hại. Mang sắc thái đồng cảm, nhân văn. Có thể thay bằng '受害者' (người bị hại) trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 帮助受害人Bāngzhù shòuhàirén thanh 1

    Giúp đỡ nạn nhân

  • 事故的受害人Shìgù de shòuhàirén thanh 4

    Nạn nhân của tai nạn

  • 保护受害人Bǎohù shòuhàirén thanh 3

    Bảo vệ nạn nhân

  • 受害人有权要求赔偿Shòuhàirén yǒuquán yāoqiú péicháng thanh 4

    Nạn nhân có quyền yêu cầu bồi thường

Kết hợp thường gặp

  • 事故受害人shìgù shòuhàirén thanh 4

    nạn nhân tai nạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.