Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tai nạn: người bị tổn hại. Mang sắc thái đồng cảm, nhân văn. Có thể thay bằng '受害者' (người bị hại) trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 帮助受害人
Giúp đỡ nạn nhân
- 事故的受害人
Nạn nhân của tai nạn
- 保护受害人
Bảo vệ nạn nhân
- 受害人有权要求赔偿
Nạn nhân có quyền yêu cầu bồi thường
Kết hợp thường gặp
- 事故受害人
nạn nhân tai nạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.