Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa发病 dùng trong y tế, mô tả thời điểm bệnh khởi phát. Phân biệt: 发病 (phát bệnh, bắt đầu có triệu chứng) vs 生病 (bị bệnh, ốm — trạng thái chung) vs 患病 (mắc bệnh — văn viết).
Câu ví dụ
- 他昨天晚上突然发病,送进了医院。
Tối qua anh ấy đột ngột phát bệnh, được đưa vào bệnh viện.
- 这种病容易在冬天发病。
Loại bệnh này dễ phát sinh vào mùa đông.
- 老人发病时家里没有人。
Khi cụ già phát bệnh thì trong nhà không có ai.
- 医生说他的发病原因是过度劳累。
Bác sĩ cho biết nguyên nhân phát bệnh của anh ấy là do làm việc quá sức.
Kết hợp thường gặp
- 发病原因
nguyên nhân phát bệnh
- 发病率
tỷ lệ mắc bệnh
- 突然发病
đột ngột phát bệnh
- 发病时间
thời điểm phát bệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.