Từ vựng tiếng Trung
fā*bìng

Nghĩa tiếng Việt

phát bệnh — phát sinh bệnh, bắt đầu có triệu chứng bệnh

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

5 nét

Bộ: (bệnh)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

发病 dùng trong y tế, mô tả thời điểm bệnh khởi phát. Phân biệt: 发病 (phát bệnh, bắt đầu có triệu chứng) vs 生病 (bị bệnh, ốm — trạng thái chung) vs 患病 (mắc bệnh — văn viết).

Câu ví dụ

  • 他昨天晚上突然发病,送进了医院。Tā zuótiān wǎnshang tūrán fābìng, sòng jìnle yīyuàn. thanh 1

    Tối qua anh ấy đột ngột phát bệnh, được đưa vào bệnh viện.

  • 这种病容易在冬天发病。Zhè zhǒng bìng róngyì zài dōngtiān fābìng. thanh 4

    Loại bệnh này dễ phát sinh vào mùa đông.

  • 老人发病时家里没有人。Lǎorén fābìng shí jiālǐ méiyǒu rén. thanh 3

    Khi cụ già phát bệnh thì trong nhà không có ai.

  • 医生说他的发病原因是过度劳累。Yīshēng shuō tā de fābìng yuányīn shì guòdù láolèi. thanh 1

    Bác sĩ cho biết nguyên nhân phát bệnh của anh ấy là do làm việc quá sức.

Kết hợp thường gặp

  • 发病原因fābìng yuányīn thanh 1

    nguyên nhân phát bệnh

  • 发病率fābìnglǜ thanh 1

    tỷ lệ mắc bệnh

  • 突然发病tūrán fābìng thanh 1

    đột ngột phát bệnh

  • 发病时间fābìng shíjiān thanh 1

    thời điểm phát bệnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.