Từ vựng tiếng Trung
fā*rè

Nghĩa tiếng Việt

sốt, cảm thấy nóng

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại, một lần nữa)

5 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Vừa chỉ người sốt (bệnh), vừa chỉ máy móc/linh kiện nóng.

Câu ví dụ

  • 他开始发热Tā kāishǐ fārè thanh 1

    Anh ấy bắt đầu sốt

  • 机器发热不正常Jīqì fārè bù zhèngcháng thanh 1

    Máy móc nóng là bất thường

  • 发热门诊fārè ménzhěn thanh 1

    Phòng khám sốt

  • 电子元件发热diànzǐ yuánjiàn fārè thanh 4

    Linh kiện điện nóng

Kết hợp thường gặp

  • 开始发热kāishǐ fārè thanh 1

    bắt đầu sốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.