Từ vựng tiếng Trung
fā*bù

Nghĩa tiếng Việt

công bố, phát hành, tung ra

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại nữa)

5 nét

Bộ: (khăn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi công khai thông tin hoặc tung sản phẩm.

Câu ví dụ

  • 公司发布了新产品。Gōngsī fābù le xīn chǎnpǐn. thanh 1

    Công ty đã tung ra sản phẩm mới.

  • 今天发布了重要新闻。Jīntiān fābù le zhòngyào xīnwén. thanh 1

    Hôm nay đã công bố tin tức.

  • 明天发布新的APP。Míngtiān fābù xīn de APP. thanh 2

    Ngày mai phát hành app mới.

Kết hợp thường gặp

  • 发布会 thanh 5
  • 发布新闻 thanh 5
  • 发布消息 thanh 5
  • 发布广告 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.