Từ vựng tiếng Trung
fā*shè

Nghĩa tiếng Việt

phóng; bắn; tung ra (tia, sóng, tên lửa, vệ tinh)

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

5 nét

Bộ: (tấc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

发射 ghép 发 (phát, tung ra) + 射 (bắn). Chỉ hành động phóng tên lửa, vệ tinh, hoặc phát sóng, phát tín hiệu.

Câu ví dụ

  • 中国成功发射了卫星。Zhōngguó chénggōng fāshèle wèixīng. thanh 1

    Trung Quốc đã phóng thành công vệ tinh.

  • 火箭将在明天发射。Huǒjiàn jiāng zài míngtiān fāshè. thanh 3

    Tên lửa sẽ được phóng vào ngày mai.

  • 这个台发射信号很好。Zhège tái fāshè xìnhào hěn hǎo. thanh 4

    Đài này phát tín hiệu rất tốt.

Kết hợp thường gặp

  • 发射卫星 thanh 5
  • 发射火箭 thanh 5
  • 发射信号 thanh 5
  • 成功发射 thanh 5
  • 发射中心 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.