Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa发射 ghép 发 (phát, tung ra) + 射 (bắn). Chỉ hành động phóng tên lửa, vệ tinh, hoặc phát sóng, phát tín hiệu.
Câu ví dụ
- 中国成功发射了卫星。
Trung Quốc đã phóng thành công vệ tinh.
- 火箭将在明天发射。
Tên lửa sẽ được phóng vào ngày mai.
- 这个台发射信号很好。
Đài này phát tín hiệu rất tốt.
Kết hợp thường gặp
- 发射卫星
- 发射火箭
- 发射信号
- 成功发射
- 发射中心
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.