Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như thiết kế, cắt, thay đổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phát hình
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 型hìnhcái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa发型 trong ngữ cảnh này đọc là fàxíng (不是 fāxíng) vì 发 đọc là fà khi chỉ mái tóc (区别于 fā khi có nghĩa phát ra).
Câu ví dụ
- 她换了一个新发型
Cô ấy đã đổi một kiểu tóc mới
- 这个发型很适合她的脸型
Kiểu tóc này rất hợp với khuôn mặt của cô ấy
- 他每次去理发店都会尝试不同的发型
Mỗi lần đến tiệm cắt tóc, anh ấy đều thử kiểu tóc khác nhau
- 流行的发型每年都在变化
Kiểu tóc thịnh hành thay đổi mỗi năm
Kết hợp thường gặp
- 换发型
đổi kiểu tóc
- 流行发型
kiểu tóc thịnh hành
- 发型师
thợ tạo kiểu tóc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.