Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để chỉ việc tự suy xét lại lỗi lầm của bản thân
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phản cung tự vấn
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 躬cungthân thể, mình
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 遇到问题时,我们应该多反躬自问。
Khi gặp vấn đề, chúng ta nên tự kiểm điểm bản thân nhiều hơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.