Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ trực tiếp chỉ sự ghét bỏ ai đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phản cảm
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 大家对他自私的行为感到反感。
Mọi người cảm thấy ác cảm với hành vi ích kỷ của anh ấy.
- 我很反感在公共场所大声说话的人。
Tôi rất ghét những người nói chuyện lớn tiếng ở nơi công cộng.
- 他的粗鲁态度引起了客人的反感。
Thái độ thô lỗ của anh ấy đã gây ra sự ác cảm của khách hàng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.