Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để so sánh sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng hoặc trạng thái
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phản sai
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 差saisai khiến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa反差 được dùng rộng: từ kỹ thuật nhiếp ảnh (contrast) đến so sánh tính cách, tình huống xã hội; 对比 là từ đồng nghĩa trung lập hơn dùng trong văn học và học thuật.
Câu ví dụ
- 这张照片的明暗反差很强烈
Sự tương phản sáng tối trong bức ảnh này rất mạnh
- 他外表冷漠,内心温柔,反差很大
Anh ấy bề ngoài lạnh lùng nhưng nội tâm ấm áp, sự tương phản rất lớn
- 现实与想象之间存在巨大的反差
Giữa thực tế và tưởng tượng tồn tại sự tương phản to lớn
- 前后两种待遇的反差让她难以接受
Sự tương phản giữa hai cách đối đãi trước và sau khiến cô ấy khó chấp nhận
Kết hợp thường gặp
- 强烈的反差
sự tương phản mạnh mẽ
- 反差巨大
tương phản to lớn
- 明暗反差
tương phản sáng tối (nhiếp ảnh)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.