Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fǎnduìdǎng反

Nghĩa tiếng Việt

đảng đối lập

Âm Hán Việt

phản đối đảng

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

4 nét

Bộ: 寸 (tấc (đơn vị đo chiều dài))

5 nét

Bộ: 儿 (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong chính trị để chỉ các đảng phái không cầm quyền

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phản đối đảng

Từng chữ

  • 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
  • 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
  • 党đảngbè, đảng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 反对党提出了新的政策建议。Fǎnduìdǎng tíchū le xīn de zhèngcè jiànyì thanh 3

    Đảng đối lập đã đưa ra các đề xuất chính sách mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.