Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường đi kèm với các động từ như phát triển, củng cố
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hữu nghị
Từng chữ
- 友hữubạn bè
- 谊nghịtình bạn bè
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa友谊 là tình bạn sâu sắc, bền vững - khác với 普通 朋友 (bạn thông thường) nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 我们的友谊很深
Tình bạn của chúng tôi rất sâu sắc
- 他非常重视这份友谊
Anh ấy rất trân trọng tình bạn này
- 时间考验了我们的友谊
Thời gian đã thử thách tình bạn của chúng tôi
- 友谊是人生中宝贵的财富
Tình bạn là tài sản quý giá trong cuộc đời
- 他们的友谊持续了二十年
Tình bạn của họ kéo dài hai mươi năm
Kết hợp thường gặp
- 深厚友谊
tình bạn sâu sắc
- 友谊长存
tình bạn mãi mãi
- 建立友谊
xây dựng tình bạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.