Từ vựng tiếng Trung
yǒu*rén

Nghĩa tiếng Việt

Hữu nhân — bạn bè, người bạn (văn hoa hơn 朋友); thường dùng trong văn viết, thư từ, hoặc ngữ cảnh trang trọng.

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại; lại nữa)

4 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

友人 mang sắc thái văn hoa, thơ ca hơn 朋友. Hay gặp trong thơ cổ, thư từ, và các ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp thường ngày, 朋友 được dùng nhiều hơn.

Câu ví dụ

  • 他写信给远在海外的友人。Tā xiě xìn gěi yuǎn zài hǎiwài de yǒurén. thanh 1

    Anh ấy viết thư cho người bạn ở tận nước ngoài.

  • 多年不见的友人突然造访,令他十分惊喜。Duō nián bú jiàn de yǒurén tūrán zàofǎng, lìng tā shífēn jīngxǐ. thanh 1

    Người bạn lâu năm không gặp bỗng ghé thăm, khiến anh ấy vô cùng vui mừng.

  • 她是我的挚友,也是我最信任的友人。Tā shì wǒ de zhìyǒu, yě shì wǒ zuì xìnrèn de yǒurén. thanh 1

    Cô ấy là bạn thân của tôi, cũng là người bạn tôi tin tưởng nhất.

  • 古诗中常常写到送别友人的情景。Gǔshī zhōng chángcháng xiě dào sòngbié yǒurén de qíngjǐng. thanh 3

    Thơ cổ thường viết về cảnh tiễn đưa bạn hữu.

Kết hợp thường gặp

  • 老友人lǎo yǒurén thanh 3

    bạn cũ, người bạn lâu năm

  • 挚友人zhì yǒurén thanh 4

    bạn thân thiết

  • 送别友人sòngbié yǒurén thanh 4

    tiễn đưa bạn hữu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.