Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ để chỉ việc thi cử đạt yêu cầu và không mang tân ngữ trực tiếp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cập các, cách
Từng chữ
- 及cậptới, đến, kịp; bằng; cùng với, và
- 格các, cáchcách thức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa及格 nghĩa là đạt chuẩn, đạt yêu cầu. Hán-Việt 'cập' là đuổi kịp, đạt được; 'cách' là khuôn mẫu, chuẩn mực. Đạt được chuẩn mực là qua môn.
Câu ví dụ
- 考试及格了。
Kỳ thi đã qua môn.
- 他及格了,但成绩不好。
Anh ấy qua môn nhưng điểm không cao.
- 六十分才算及格。
Sáu mươi điểm mới được tính là qua môn.
Kết hợp thường gặp
- 考试及格
- 成绩及格
- 不及格
- 勉强及格
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.