Từ vựng tiếng Trung
cān*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

xem thêm, tham khảo

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (riêng tư)

8 nét

Bộ: (nhìn thấy)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn bản học thuật, báo cáo để hướng người đọc đến phần khác.

Câu ví dụ

  • 参见下文Cānjiàn xiàwén thanh 1

    Xem thêm phần dưới

  • 参见注释Cānjiàn zhùshì thanh 1

    Tham khảo chú thích

  • 详细信息请参见附件Xiángxì xìnxī qǐng cānjiàn fùjiàn thanh 2

    Chi tiết xin xem thêm phụ lục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.