Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa参展 thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và thương mại. Danh từ kép 参展商 (người/đơn vị tham triển) rất phổ biến trong báo chí kinh tế.
Câu ví dụ
- 我们公司将参展下周的科技博览会
Công ty chúng tôi sẽ tham triển hội chợ công nghệ tuần tới
- 参展商来自全球五十多个国家
Các đơn vị tham triển đến từ hơn năm mươi quốc gia trên thế giới
- 这次参展的产品都是最新研发的
Các sản phẩm tham triển lần này đều là hàng mới nghiên cứu phát triển
- 他们以参展为契机拓展了海外市场
Họ lấy việc tham triển làm cơ hội để mở rộng thị trường nước ngoài
Kết hợp thường gặp
- 参展商
đơn vị tham triển, nhà triển lãm
- 参展产品
sản phẩm tham triển
- 参展资格
tư cách tham triển
- 参展单位
đơn vị tham dự triển lãm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.