Từ vựng tiếng Trung
cān*zhǎn

Nghĩa tiếng Việt

tham triển — tham gia triển lãm, tham gia trưng bày sản phẩm

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: ()

8 nét

Bộ: (xác)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

参展 thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và thương mại. Danh từ kép 参展商 (người/đơn vị tham triển) rất phổ biến trong báo chí kinh tế.

Câu ví dụ

  • 我们公司将参展下周的科技博览会Wǒmen gōngsī jiāng cānzhǎn xià zhōu de kējì bólǎnhuì thanh 3

    Công ty chúng tôi sẽ tham triển hội chợ công nghệ tuần tới

  • 参展商来自全球五十多个国家Cānzhǎn shāng láizì quánqiú wǔshí duō gè guójiā thanh 1

    Các đơn vị tham triển đến từ hơn năm mươi quốc gia trên thế giới

  • 这次参展的产品都是最新研发的Zhècì cānzhǎn de chǎnpǐn dōu shì zuìxīn yánfā de thanh 4

    Các sản phẩm tham triển lần này đều là hàng mới nghiên cứu phát triển

  • 他们以参展为契机拓展了海外市场Tāmen yǐ cānzhǎn wéi qìjī tuòzhǎnle hǎiwài shìchǎng thanh 1

    Họ lấy việc tham triển làm cơ hội để mở rộng thị trường nước ngoài

Kết hợp thường gặp

  • 参展商cānzhǎn shāng thanh 1

    đơn vị tham triển, nhà triển lãm

  • 参展产品cānzhǎn chǎnpǐn thanh 1

    sản phẩm tham triển

  • 参展资格cānzhǎn zīgé thanh 1

    tư cách tham triển

  • 参展单位cānzhǎn dānwèi thanh 1

    đơn vị tham dự triển lãm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.