Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa压迫 có thể dùng nghĩa xã hội/chính trị (áp bức người dân) lẫn nghĩa thể chất/tâm lý (cảm giác bị đè nén). Phân biệt với 欺压 (qīyā — ức hiếp) và 迫害 (pòhài — bức hại).
Câu ví dụ
- 历史上很多民族曾遭受压迫。
Trong lịch sử, nhiều dân tộc đã từng bị áp bức.
- 工人们反抗资本家的压迫。
Công nhân đấu tranh chống lại sự áp bức của chủ tư bản.
- 那种被压迫的感觉让人窒息。
Cảm giác bị áp bức đó khiến người ta ngột ngạt.
- 压迫弱势群体是不道德的行为。
Áp bức các nhóm yếu thế là hành vi vô đạo đức.
Kết hợp thường gặp
- 遭受压迫
bị áp bức
- 阶级压迫
áp bức giai cấp
- 压迫感
cảm giác bị áp bức, bị đè nén
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.