Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc y học để chỉ sự chèn ép
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
áp bách
Từng chữ
- 压ápđè, nén, ghìm; chen chúc, xô đẩy
- 迫báchgần, sát; bức bách, đè ép, thúc giục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa压迫 có thể dùng nghĩa xã hội/chính trị (áp bức người dân) lẫn nghĩa thể chất/tâm lý (cảm giác bị đè nén). Phân biệt với 欺压 (qīyā — ức hiếp) và 迫害 (pòhài — bức hại).
Câu ví dụ
- 历史上很多民族曾遭受压迫。
Trong lịch sử, nhiều dân tộc đã từng bị áp bức.
- 工人们反抗资本家的压迫。
Công nhân đấu tranh chống lại sự áp bức của chủ tư bản.
- 那种被压迫的感觉让人窒息。
Cảm giác bị áp bức đó khiến người ta ngột ngạt.
- 压迫弱势群体是不道德的行为。
Áp bức các nhóm yếu thế là hành vi vô đạo đức.
Kết hợp thường gặp
- 遭受压迫
bị áp bức
- 阶级压迫
áp bức giai cấp
- 压迫感
cảm giác bị áp bức, bị đè nén
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.