Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ như 承受 (chịu đựng) hoặc 减轻 (giảm bớt)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
áp lực
Từng chữ
- 压ápđè, nén, ghìm; chen chúc, xô đẩy
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
压力 chỉ sự ép buộc từ bên ngoài, thường là áp lực công việc, học tập, hoặc tâm lý. Trong giao tiếp, người ta thường nói '压力大' (áp lực lớn) hoặc '有压力' (có áp lực). Động từ đi kèm thường là 减轻 (giảm nhẹ), 增加 (tăng thêm).
Câu ví dụ
- 工作压力太大,我需要休息一下。
- 学习压力让很多学生感到焦虑。
Kết hợp thường gặp
- 工作压力
- 减少压力
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.