Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từLịch sử (历史) là quá khứ của nhân sự, quốc gia, thế giới. Trong giao tiếp, 历史上 nói về 'trong quá khứ'. Lưu ý: 历史 mang nghĩa khách quan (sự việc đã xảy ra), còn 故事 mang nghĩa chủ quan (câu chuyện kể lại).
Câu ví dụ
- 中国有五千年的历史。
- 这是历史上的重要事件。
Kết hợp thường gặp
- 历史课
- 历史上
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.