Từ vựng tiếng Trung
tīng

Nghĩa tiếng Việt

sảnh, phòng lớn, phòng khách

1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng rãi, rộng lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'sảnh': 客厅 (khách sảnh = phòng khách), 餐厅 (xan sảnh = nhà hàng), 大厅 (đại sảnh).

Câu ví dụ

  • 他们在客厅看电视Tāmen zài kètīng kàn diànshì thanh 1

    Họ đang xem TV ở phòng khách

  • 餐厅很宽敞Cāntīng hěn kuānchǎng thanh 1

    Nhà hàng rất rộng rãi

  • 请到大厅等我Qǐng dào dàtīng děng wǒ thanh 3

    Xin ra đại sảnh đợi tôi

  • 我们在餐厅吃饭Wǒmen zài cāntīng chī fàn thanh 3

    Chúng tôi ăn ở nhà hàng

Kết hợp thường gặp

  • 客厅kètīng thanh 4

    phòng khách

  • 餐厅cāntīng thanh 1

    nhà hàng

  • 大厅dàtīng thanh 4

    đại sảnh

  • 办公室bàngōngshì thanh 4

    văn phòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.