Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
è'yùn

Nghĩa tiếng Việt

số phận tồi tệ, tai họa

Âm Hán Việt

ách vận

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vách đá)

4 nét

Bộ: (tiến bước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 遭遇 hoặc 摆脱

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ách vận

Từng chữ

  • áchkhốn ách; hẹp
  • vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về vận mệnh xấu, tai họa xảy ra với người.

Câu ví dụ

  • thanh 1táo thanh 2 thanh 4guò thanh 4è thanh 4yùn thanh 4

    Hắn không thể thoát khỏi số phận xấu

  • Zhè thanh 4chǎng thanh 3è thanh 4yùn thanh 4gǎi thanh 3biàn thanh 4le thanh 5 thanh 1de thanh 5shēng thanh 1huó thanh 2

    Tai họa này đã thay đổi cuộc sống của hắn

  • Bǎi thanh 3tuō thanh 1è thanh 4yùn thanh 4

    Thoát khỏi tai họa

Kết hợp thường gặp

  • zāo thanh 1shòu thanh 4è thanh 4yùn thanh 4

    chịu tai họa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.