Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ chức danh, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đứng trước tên riêng làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xưởng trưởng
Từng chữ
- 厂xưởngcái xưởng
- 长trưởngto, lớn; đứng đầu
Tầng từ vựng
厂 (xưởng/nhà máy) + 长 (zhǎng - người đứng đầu). Từ này dùng cho nhà máy sản xuất. Đừng nhầm với 总经理 (tổng giám đốc) dùng cho công ty nói chung. Chữ 长 ở đây đọc zhǎng (chủ đạo/trưởng thành), không phải cháng (dài).
Câu ví dụ
- 厂长决定在这个月增加产量。
Giám đốc nhà máy quyết định tăng sản lượng trong tháng này.
- 我们的厂长工作很认真。
Giám đốc nhà máy của chúng tôi làm việc rất nghiêm túc.
- 厂长开会讨论了新的生产计划。
Giám đốc nhà máy đã họp thảo luận về kế hoạch sản xuất mới.
Kết hợp thường gặp
- 副厂长
- 厂长办公室
- 车间厂长
- 工厂厂长
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.