Từ vựng tiếng Trung
què

Nghĩa tiếng Việt

nhưng, tuy nhiên, lại

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dấu, niêm phong)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

liên từ

Liên từ chỉ sự đối lập, ngược ý. Có thể đứng giữa hai vế hoặc sau một vế. Khác với 但是 (nhưng), khước thường đứng sau chủ ngữ (như ví dụ: 'tā khước').

Câu ví dụ

  • 雨很大,他却坚持出门。Yǔ hěn dà, tā què jiānchí chūmén. thanh 3
  • 我想去,却没时间。Wǒ xiǎng qù, què méi shíjiān. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 然而却rán'ér què thanh 2
  • 但是却dànshì què thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.