Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 卩 (con dấu, niêm phong)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
liên từLiên từ chỉ sự đối lập, ngược ý. Có thể đứng giữa hai vế hoặc sau một vế. Khác với 但是 (nhưng), khước thường đứng sau chủ ngữ (như ví dụ: 'tā khước').
Câu ví dụ
- 雨很大,他却坚持出门。
- 我想去,却没时间。
Kết hợp thường gặp
- 然而却
- 但是却
Từ khác chứa "却"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.