Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
jí*jiāng

Nghĩa tiếng Việt

sắp, sắp tới

Âm Hán Việt

tức tương

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đốt tre)

7 nét

Bộ: (tấc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để làm trạng ngữ chỉ thời gian sắp xảy ra

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tức tương

Từng chữ

  • tứctới gần; ngay, tức thì; chính là
  • tươngcấp tướng, chỉ huy

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trang trọng hơn 要. Dùng cho dự đoán trong tương lai gần.

Câu ví dụ

  • 电影即将开始Diànyǐng jíjiāng kāishǐ thanh 4

    Bộ phim sắp bắt đầu

  • 春天即将来临Chūntiān jíjiāng láilín thanh 1

    Mùa xuân sắp tới

  • 他即将毕业Tā jíjiāng bìyè thanh 1

    Anh ấy sắp tốt nghiệp

  • 新店即将开业Xīn diàn jíjiāng kāiyè thanh 1

    Cửa hàng mới sắp mở cửa

Kết hợp thường gặp

  • 即将到来jíjiāng dàolái thanh 2

    sắp đến

  • 即将完成jíjiāng wánchéng thanh 2

    sắp hoàn thành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.