Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 要. Dùng cho dự đoán trong tương lai gần.
Câu ví dụ
- 电影即将开始
Bộ phim sắp bắt đầu
- 春天即将来临
Mùa xuân sắp tới
- 他即将毕业
Anh ấy sắp tốt nghiệp
- 新店即将开业
Cửa hàng mới sắp mở cửa
Kết hợp thường gặp
- 即将到来
sắp đến
- 即将完成
sắp hoàn thành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.