Từ vựng tiếng Trung
jí*kě

Nghĩa tiếng Việt

ngay có thể, liền có thể; là được

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đốt tre)

7 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong hướng dẫn, quảng cáo, để diễn tả hành động có thể thực hiện ngay.

Câu ví dụ

  • 点击即可下载Diǎnjī jíkě xiàzài thanh 3

    Nhấn là có thể tải xuống ngay

  • 报名即可参加Bàomíng jíkě cānjiā thanh 4

    Đăng ký là có thể tham gia ngay

  • 支付即可使用Zhīfù jíkě shǐyòng thanh 1

    Thanh toán là có thể sử dụng ngay

  • 只需一步即可Zhǐ xū yī bù jíkě thanh 3

    Chỉ cần một bước là được

  • 联系我们即可Liánxì wǒmen jíkě thanh 2

    Liên hệ chúng tôi là được

Kết hợp thường gặp

  • 点击即可diǎnjī jíkě thanh 3

    nhấn là được

  • 即可使用jíkě shǐyòng thanh 2

    có thể sử dụng ngay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.