Từ vựng tiếng Trung
wèi*shì

Nghĩa tiếng Việt

vệ thị — kênh truyền hình vệ tinh của các tỉnh thành Trung Quốc, phát sóng toàn quốc qua vệ tinh (ví dụ: 湖南卫视, 浙江卫视).

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (niêm phong, phong ấn)

3 nét

Bộ: (thấy, nhìn)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

卫视 là từ viết tắt thông dụng của 卫星电视 (truyền hình vệ tinh); trong ngữ cảnh Trung Quốc thường chỉ các đài tỉnh thành phát sóng toàn quốc, phân biệt với 中央电视台 (CCTV) là đài trung ương.

Câu ví dụ

  • 湖南卫视是中国最受欢迎的频道之一Húnán wèishì shì Zhōngguó zuì shòu huānyíng de píndào zhī yī thanh 2

    Đài vệ tinh Hồ Nam là một trong những kênh truyền hình được yêu thích nhất ở Trung Quốc

  • 我在卫视上看了这个综艺节目Wǒ zài wèishì shàng kàn le zhège zōngyì jiémù thanh 3

    Tôi đã xem chương trình giải trí này trên kênh vệ tinh

  • 各大卫视争相播出这部电视剧Gè dà wèishì zhēngxiāng bōchū zhè bù diànshìjù thanh 4

    Các đài vệ tinh lớn tranh nhau phát sóng bộ phim truyền hình này

  • 卫视平台吸引了大量广告商Wèishì píngtái xīyǐn le dàliàng guǎnggào shāng thanh 4

    Nền tảng truyền hình vệ tinh thu hút đông đảo nhà quảng cáo

Kết hợp thường gặp

  • 省级卫视shěngjí wèishì thanh 3

    đài vệ tinh cấp tỉnh

  • 卫视频道wèishì píndào thanh 4

    kênh vệ tinh

  • 上星卫视shàngxīng wèishì thanh 4

    đài truyền hình lên vệ tinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.