Từ vựng tiếng Trung
wò*shì

Nghĩa tiếng Việt

phòng ngủ

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bầy tôi)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

卧室 là phòng ngủ - nơi nằm nghỉ ngơi. Trong tiếng Việt cũng dùng 'phòng ngủ'.

Câu ví dụ

  • 我的卧室在二楼Wǒ de wòshì zài èr lóu thanh 3

    Phòng ngủ của tôi ở tầng hai

  • 她正在卧室里休息Tā zhèngzài wòshì lǐ xiūxi thanh 1

    Cô ấy đang nghỉ ngơi trong phòng ngủ

  • 这间卧室很舒适Zhè jiān wòshì hěn shūshì thanh 4

    Căn phòng ngủ này rất thoải mái

  • 我们需要布置卧室Wǒmen xūyào bùzhì wòshì thanh 3

    Chúng ta cần trang trí phòng ngủ

  • 主卧室带独立卫生间Zhǔ wòshì dài dúlì wèishēngjiān thanh 3

    Phòng ngủ chính có phòng tắm riêng

Kết hợp thường gặp

  • zhǔ thanh 3 thanh 4

    phòng ngủ chính

  • thanh 4 thanh 4

    phòng ngủ phụ

  • 卧室门wòshì mén thanh 4

    cửa phòng ngủ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.