Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhànhuàshí占

Nghĩa tiếng Việt

hóa thạch sống (sinh vật tồn tại từ thời cổ đại đến nay)

Âm Hán Việt

chiếm, chiêm hóa thạch, đạn

3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 卜 (bói xem tốt xấu)

5 nét

Bộ: 匕 (cái thìa, cái muôi; dao găm)

4 nét

Bộ: 石 (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong sinh học để chỉ các loài sinh vật cổ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chiếm, chiêm hóa thạch, đạn

Từng chữ

  • 占chiếm, chiêmchiếm đoạt của người khác
  • 化hóabiến hoá, biến đổi
  • 石thạch, đạnđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.