Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
nán*bù

Nghĩa tiếng Việt

khu vực phía nam, vùng phía nam

Âm Hán Việt

nam bộ

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

9 nét

Bộ: (thành phố)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Thường dùng để chỉ vùng phía nam của một quốc gia hoặc khu vực lớn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

nam bộ

Từng chữ

  • namphía nam, phương nam
  • bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)

Tầng từ vựng

南部 (phía nam) chỉ phần phía nam của một vùng lãnh thổ hoặc một khu vực được chia theo hướng.

Câu ví dụ

  • 越南南部有很多海滩。Yuènán nánbù yǒu hěnduō hǎitān. thanh 4
  • 公司的南部是新来的员工。Gōngsī de nánbù shì xīn lái de yuángōng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 南部地区nánbù dìqū thanh 2
  • 城市南部chéngshì nánbù thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.