Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
nánzhēngběizhàn南

Nghĩa tiếng Việt

nam chinh bắc chiến, chinh chiến khắp nơi

Âm Hán Việt

nam, na chinh bắc chiến

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

9 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

8 nét

Bộ: 匕 (cái thìa, cái muôi; dao găm)

5 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc trải qua nhiều trận mạc, chinh chiến lâu dài

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nam, na chinh bắc chiến

Từng chữ

  • 南nam, naphía nam, phương nam
  • 征chinhngười trên đem binh đánh kẻ dưới; đi xa
  • 北bắcphía bắc, phương bắc; thua trận
  • 战chiếnchiến tranh, đánh nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.