Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dānyuánfáng单

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ khép kín

Âm Hán Việt

đơn, thiền, thiện nguyên phòng

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 八 (tám, 8)

8 nét

Bộ: 儿 (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

4 nét

Bộ: 戶 (cửa một cánh; hộ gia đình)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ căn hộ có đầy đủ phòng ngủ, bếp, vệ sinh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đơn, thiền, thiện nguyên phòng

Từng chữ

  • 单đơn, thiền, thiệnđơn chiếc, mỗi một
  • 元nguyênbắt đầu, thứ nhất; chủ yếu, căn bản, nguyên tố; đơn vị tiền tệ; đời nhà Nguyên
  • 房phòngcăn phòng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们刚搬进了一套新的单元房。tāmen gāng bānjìn le yī tào xīn de dānyuánfáng thanh 1

    Họ vừa chuyển vào một căn hộ khép kín mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.