Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dān单
yī一

Nghĩa tiếng Việt

đơn nhất

Âm Hán Việt

đơn nhất

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10)

8 nét

Bộ: 一 (một, 1)

1 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để giới hạn tính chất

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đơn nhất

Từng chữ

  • 单đơnđơn, một mình; danh sách, hoá đơn; đơn giản
  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4里li thanh 5的de thanh 5经jīng thanh 1济jì thanh 4结jié thanh 2构gòu thanh 4很hěn thanh 3单dān thanh 1一yī thanh 1。

    Cơ cấu kinh tế ở đây rất thiếu đa dạng.

  • 只zhǐ thanh 3吃chī thanh 1一yī thanh 1种zhǒng thanh 3食shí thanh 2物wù thanh 4,营yíng thanh 2养yǎng thanh 3太tài thanh 4单dān thanh 1一yī thanh 1了le thanh 5。

    Chỉ ăn một loại thức ăn thì dinh dưỡng quá đơn điệu.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.