Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhuójiàn卓

Nghĩa tiếng Việt

kiến giải cao minh, ý kiến sâu sắc

Âm Hán Việt

trác kiến

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

8 nét

Bộ: 見 (tỏ rõ, hiện ra)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để khen ngợi ý kiến hoặc tầm nhìn của người khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trác kiến

Từng chữ

  • 卓tráccao chót
  • 见kiếngặp, thấy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 您的卓见让我受益匪浅。Nín de zhuójiàn ràng wǒ shòuyì fěiqiǎn thanh 2

    Kiến giải cao minh của ông khiến tôi được lợi rất nhiều

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.