Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ miêu tả sự hài hòa, làm động từ chỉ hành động dàn xếp cho khớp nhau
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hiệp điều
Từng chữ
- 协hiệphoà hợp; giúp đỡ
- 调điềuđiệu, khúc; nhử, dử (mồi)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: phối hợp
Câu ví dụ
- 团队各部门之间需要密切协调。
Giữa các bộ phận trong nhóm cần phối hợp chặt chẽ.
- 这件上衣和裤子的颜色很协调。
Màu sắc của chiếc áo này và quần rất hài hòa.
- 政府正努力协调各方利益。
Chính phủ đang nỗ lực điều phối lợi ích của các bên.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.