Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ khác để chỉ sự phối hợp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hiệp đồng
Từng chữ
- 协hiệphoà hợp; giúp đỡ
- 同đồngcùng nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh quân sự, công nghệ, quản trị; 协同 nhấn sự đồng bộ hơn 合作 (hợp tác đơn thuần).
Câu ví dụ
- 各部门需要协同工作,才能按时完成任务。
Các bộ phận cần phối hợp hiệp đồng mới hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
- 这款软件支持多人协同编辑。
Phần mềm này hỗ trợ nhiều người cùng chỉnh sửa theo thời gian thực.
- 军队协同作战,迅速击退了敌人。
Quân đội hiệp đồng tác chiến, nhanh chóng đẩy lui quân địch.
- 协同合作是团队成功的关键。
Phối hợp hiệp đồng là chìa khóa thành công của nhóm.
Kết hợp thường gặp
- 协同作战
hiệp đồng tác chiến
- 协同合作
phối hợp cùng làm
- 协同效应
hiệu ứng cộng hưởng (synergy)
- 团队协同
hiệp đồng nhóm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.