Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ sự phối hợp giữa các bên để hoàn thành nhiệm vụ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hiệp tác
Từng chữ
- 协hiệphoà hợp; giúp đỡ
- 作táclàm, tạo nên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 合作: 协作 nhấn mạnh sự phân công rõ ràng và ăn khớp nhịp nhàng; 合作 nghĩa rộng hơn, chỉ cùng làm việc chung.
Câu ví dụ
- 这个项目需要多个部门协作完成。
Dự án này cần nhiều bộ phận hiệp tác để hoàn thành.
- 团队协作能力是现代企业最看重的技能之一。
Năng lực hiệp tác nhóm là một trong những kỹ năng được doanh nghiệp hiện đại coi trọng nhất.
- 医生和护士需要密切协作,才能有效救治病人。
Bác sĩ và y tá cần hiệp tác chặt chẽ mới có thể cứu chữa bệnh nhân hiệu quả.
- 各国政府协作应对全球气候变化。
Chính phủ các nước hiệp tác ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu.
Kết hợp thường gặp
- 团队协作
hiệp tác nhóm, làm việc nhóm
- 协作精神
tinh thần hiệp tác
- 协作平台
nền tảng cộng tác (phần mềm nhóm)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.