Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bán chân bán giả, giá
Từng chữ
- 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
- 真chânthật, thực; người tu hành
- 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
- 假giả, giádối trá; mượn, vay; nghỉ tắm gội
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng để mô tả ngôn ngữ, thái độ không dứt khoát; không dùng cho vật thể cụ thể.
Câu ví dụ
- 他半真半假地说自己不在乎这次考试。
Anh ấy nửa thật nửa giả nói rằng mình không quan tâm đến kỳ thi này.
- 她半真半假地开了个玩笑,让人搞不清楚她的真实意图。
Cô ấy nửa thật nửa giả kể một câu chuyện cười, khiến người ta không rõ ý định thật sự.
- 他半真半假地说想辞职,同事们不知道该不该当真。
Anh ấy nửa thật nửa giả nói muốn từ chức, đồng nghiệp không biết nên tin hay không.
- 这个故事是半真半假的,掺杂了很多虚构内容。
Câu chuyện này là nửa thật nửa giả, pha lẫn nhiều nội dung hư cấu.
Kết hợp thường gặp
- 半真半假地说
nói nửa thật nửa giả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.