Từ vựng tiếng Trung
bàn
zhēn
bàn
jiǎ

Nghĩa tiếng Việt

Bán chân bán giả — nửa thật nửa giả; không rõ ràng là thật hay giả, thường dùng để mô tả lời nói mơ hồ hoặc thái độ không thành thật hoàn toàn.

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười)

5 nét

Bộ: (mắt)

10 nét

Bộ: (người)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng để mô tả ngôn ngữ, thái độ không dứt khoát; không dùng cho vật thể cụ thể.

Câu ví dụ

  • 他半真半假地说自己不在乎这次考试。Tā bànzhēnbànjiǎ de shuō zìjǐ bù zàihu zhè cì kǎoshì. thanh 1

    Anh ấy nửa thật nửa giả nói rằng mình không quan tâm đến kỳ thi này.

  • 她半真半假地开了个玩笑,让人搞不清楚她的真实意图。Tā bànzhēnbànjiǎ de kāile gè wánxiào, ràng rén gǎo bù qīngchǔ tā de zhēnshí yìtú. thanh 1

    Cô ấy nửa thật nửa giả kể một câu chuyện cười, khiến người ta không rõ ý định thật sự.

  • 他半真半假地说想辞职,同事们不知道该不该当真。Tā bànzhēnbànjiǎ de shuō xiǎng cízhí, tóngshìmen bù zhīdào gāi bù gāi dāng zhēn. thanh 1

    Anh ấy nửa thật nửa giả nói muốn từ chức, đồng nghiệp không biết nên tin hay không.

  • 这个故事是半真半假的,掺杂了很多虚构内容。Zhège gùshi shì bànzhēnbànjiǎ de, chānzále hěn duō xūgòu nèiróng. thanh 4

    Câu chuyện này là nửa thật nửa giả, pha lẫn nhiều nội dung hư cấu.

Kết hợp thường gặp

  • 半真半假地说bànzhēnbànjiǎ de shuō thanh 4

    nói nửa thật nửa giả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.