Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shēngtángrùshì升

Nghĩa tiếng Việt

đạt đến trình độ cao, thâm nhập sâu vào chuyên môn

Âm Hán Việt

thăng đường nhập thất

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

4 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

11 nét

Bộ: 入 (vào trong)

2 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để khen ngợi người học vấn đã đạt đến mức độ uyên thâm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thăng đường nhập thất

Từng chữ

  • 升thăngbay lên; cái thưng; thưng, thăng (đơn vị đo)
  • 堂đườngnhà chính, gian nhà giữa
  • 入nhậpvào trong
  • 室thấtnhà; huyệt chôn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.