Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để phê bình sự vật thiếu sáng tạo, lặp đi lặp lại
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiên thiên nhất luật
Từng chữ
- 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
- 篇thiênthiên (sách)
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 律luậtquy tắc, luật
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这些文章的内容千篇一律。
Nội dung của những bài viết này đều rập khuôn như nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.