Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để miêu tả khí thế hoặc lực lượng đông đảo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiên quân vạn, mặc mã
Từng chữ
- 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
- 军quânquân, binh lính
- 万vạn, mặcvạn, mười nghìn
- 马mãcon ngựa
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ quân sự, cũng dùng ẩn dụ cho lực đông đảo hoặc sức mạnh lớn.
Câu ví dụ
- 千军万马中
Trong hàng ngàn quân và hàng vạn ngựa
- 千军万马之势
Thế trận hùng hậu
- 带领千军万马
Dẫn hàng ngàn quân và hàng vạn ngựa
- 千军万马
quân đội đông đảo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.