Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qiānsīwànlǚ

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ vô cùng mật thiết, chằng chịt

Âm Hán Việt

thiên ti vạn, mặc lũ

4 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

3 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Từ này thường dùng để miêu tả mối quan hệ giữa người hoặc sự vật rất phức tạp và gắn kết

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thiên ti vạn, mặc lũ

Từng chữ

  • thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
  • tisợi tơ
  • vạn, mặcvạn, mười nghìn
  • sợi tơ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们之间有着千丝万缕的联系。Tāmen zhījiān yǒuzhe qiānsīwànlǚ de liánxì thanh 1

    Giữa họ có mối liên hệ vô cùng mật thiết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.